va chạm

va chạm

Hai chiếc xe đạp va chạm nhẹ ở ngã tư.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chạm vào nhau, đụng vào nhau: "va chạm" chỉ hành động hai vật thể tiếp xúc với nhau một cách bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
    • Xảy ra mâu thuẫn, xung đột: "va chạm" còn được dùng để chỉ sự bất đồng, tranh luận hoặc xung đột giữa người với người trong giao tiếp hoặc quan hệ.
  2. Danh từ:

    • Sự đụng chạm, sự xung đột: "va chạm" chỉ tình huống hoặc kết quả của hành động đụng chạm hoặc mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hai chiếc xe va chạm nhau trên đường cao tốc. (Hai xe đụng vào nhau một cách mạnh mẽ trên đường.)
    • Chúng tôi thường xuyên va chạm bất đồng quan điểm. (Chúng tôi thường xảy ra mâu thuẫn do khác ý kiến.)
  • Danh từ:

    • Vụ va chạm giao thông làm tắc nghẽn cả đoạn đường. (Sự đụng chạm giữa các phương tiện gây kẹt xe.)
    • Tránh va chạm cách tốt nhất để giữ hòa khí trong công việc. (Tránh xung đột giúp duy trì sự hòa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "va chạm quyền lợi": xung đột về lợi ích giữa các cá nhân hoặc nhóm.

    • Va chạm quyền lợi giữa các cổ đông dẫn đến kiện tụng. (Mâu thuẫn về lợi ích gây ra tranh chấp pháp lý.)
  • "va chạm xã hội": mâu thuẫn trong quan hệ xã hội hoặc cộng đồng.

    • Những va chạm xã hội thường bắt nguồn từ bất bình đẳng. (Các xung đột xã hội thường do bất công gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạm (động từ): tiếp xúc nhẹ, đụng vào.

    • Đừng chạm vào cốc thủy tinh, rất dễ vỡ. (Không đụng nhẹ vào cốc.)
  • Đụng độ (động từ): xảy ra xung đột mạnh mẽ, thường tính đối kháng.

    • Hai băng nhóm đụng độ nhaukhu vực biên giới. (Hai nhóm đối đầu nhau dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Đụng chạm: tiếp xúc hoặc mâu thuẫn nhẹ.
  • Xung đột: mâu thuẫn nghiêm trọng, có thể dẫn đến tranh chấp.
  • Chạm trán: gặp gỡ đối đầu trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Va chạm nghề nghiệp: mâu thuẫn phát sinh trong môi trường làm việc.
    • Va chạm nghề nghiệp điều khó tránh trong các công ty lớn. (Xung đột công việc thường xảy ratổ chức quy mô lớn.)